thâm tạ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Bày tỏ lòng biết ơn một cách sâu sắc và chân thành: Hành động cảm ơn không chỉ ở lời nói bề ngoài mà xuất phát từ tận đáy lòng, thường vì một ân huệ lớn hoặc sự giúp đỡ có ý nghĩa quan trọng.
- Tỏ lòng tri ân sâu nặng: Thể hiện sự ghi nhớ và biết ơn sâu sắc đối với công ơn của người khác.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Công ơn dưỡng dục của cha mẹ, con cái phải khắc cốt ghi tâm và thâm tạ. (Con cái phải ghi nhớ sâu trong lòng và bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đối với công ơn nuôi dưỡng của cha mẹ.)
- Sau khi được cứu mạng, ông ấy đã đến thâm tạ ân nhân. (Sau khi được cứu sống, ông ấy đã đến bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc với ân nhân.)
- "Lọ là thâm tạ mới là tri ân" (Câu này ý nói: Phải là sự cảm tạ từ tận đáy lòng mới thực sự là biết ơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Thâm tạ ân tình": Bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đối với tình cảm, ân nghĩa mà người khác đã dành cho mình.
- Thầy cô đã dìu dắt tôi nên người, tôi nguyện một đời thâm tạ ân tình ấy.
- "Lòng thâm tạ": Danh từ hóa, chỉ tấm lòng biết ơn sâu nặng.
- Lòng thâm tạ của anh ấy được thể hiện qua hành động chăm sóc ân nhân chu đáo.
Biến thể và từ gần giống
- Tri ân (động từ): Ghi nhớ và báo đáp ơn nghĩa. "Thâm tạ" thường nhấn mạnh chiều sâu của sự biết ơn, còn "tri ân" nhấn mạnh đến việc ghi nhớ và đền đáp.
- Cảm tạ (động từ): Cảm ơn (nói chung). "Thâm tạ" mang sắc thái trang trọng và sâu sắc hơn "cảm tạ".
- Đa tạ (động từ): Cảm ơn nhiều. "Đa tạ" thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, ít trang trọng hơn "thâm tạ".
Từ đồng nghĩa
- Báo ơn: Trả ơn, đền đáp lại ân huệ.
- Tạ ơn: Cảm ơn (trang trọng).
Từ trái nghĩa
- Bội ơn: Phụ bạc, quên ơn nghĩa.
- Vong ân: Quên ơn, không nhớ đến ơn nghĩa đã nhận.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Ăn quả nhớ kẻ trồng cây": Nhắc nhở phải biết ơn người đã tạo ra thành quả cho mình hưởng. Tinh thần này gần gũi với ý nghĩa của "thâm tạ".
- "Uống nước nhớ nguồn": Nhớ ơn cội nguồn, những người đã giúp đỡ mình. Đây là đạo lý thể hiện rõ nhất qua hành động "thâm tạ".
- Cảm ơn sâu sắc: Lọ là thâm tạ mới là tri ân (K).